| Kích thước | 132 cm x 62 cm x 160 cm |
| Hệ thống phanh | Từ tính |
| Hệ thống quán tính | 10 kg |
| Khối lượng máy | 43 kg |
| Tải trọng tối đa | 105 kg |
TIỆN ÍCH
| TÍNH NĂNG ĐO NHỊP TIM | Máy có tính năng đo nhịp tim bằng tiếp chạm. |
| HỆ THỐNG GIẢM QUÁN TÍNH | Hệ thống quán tính lên đến 10kg giúp người dùng luyện tập hiệu quả và an toàn mà không ảnh hưởng tới khớp. |
| VỮNG CHẮC | Máy được đặt vững chắc và chống lật nhờ hệ thống điều chỉnh phía trước và sau. |
| ĐIỀU CHỈNH THỦ CÔNG | Người dùng có thể điều chỉnh mức độ rèn luyện của máy tại 8 mức điều chỉnh bằng tay. |
MÔ TẢ SẢN PHẨM


|
Trọng lượng tối đa của người dùng |
105kg |
|
Hệ thống phanh |
Từ tính |
|
Độ dài sải chân |
30cm |
|
Khoảng cách giữa 2 bàn đạp |
17cm |
|
Màn hình điều khiển |
LCD |
|
Steady Watt (SRV) |
Không |
|
Chức năng chạm đo nhịp tim |
Có |
|
Vị trí để bình nước |
Không |
|
Bánh xe di chuyển |
Có |
|
Chiều dài |
132cm |
|
Chiều rộng |
62cm |
|
Chiều cao |
160cm |
|
Khối lượng |
43Kg |
|
Hệ thống quán tính |
10Kg |